Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tung Sing FC vs WSE, 14h00 ngày 20/9
Kết quả Tung Sing FC vs WSE
Đối đầu Tung Sing FC vs WSE
Phong độ Tung Sing FC gần đây
Phong độ WSE gần đây
Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027: Tung Sing FC vs WSE
-
Giải đấu: Hạng nhất Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 14:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tung Sing FC vs WSE trước đây
-
26/04/2026WSE1 - 0Tung Sing FC0 - 0L
-
30/11/2025Tung Sing FC0 - 2WSE0 - 0L
-
21/04/2024WSE0 - 0Tung Sing FC0 - 0D
-
21/01/2024Tung Sing FC0 - 1WSE0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Tung Sing FC vs WSE
- Thống kê lịch sử đối đầu Tung Sing FC vs WSE: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tung Sing FC vs WSE: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Hồng Kông | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Hạng 2 Hồng Kông | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tung Sing FC vs WSE: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tung Sing FC (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Tung Sing FC (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tung Sing FC thắng
Bại: là số trận Tung Sing FC thua
Thắng: là số trận Tung Sing FC thắng
Bại: là số trận Tung Sing FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tung Sing FC và WSE trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Western District RSA | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 | T T |
| 2 | Tung Sing FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 3 | WSE | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Citizen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 5 | Yuen Long FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 | T |
| 6 | Tai Chung FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 7 | Metro Gallery Sun Source | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 8 | Kai Jing | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | T B |
| 9 | Dreams Metro Gallery | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | South China AA | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 11 | Sham Shui Po | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 12 | 3 Sing FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 13 | Lucky Mile FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
| 14 | New fair Kuitan | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
