Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về South China AA vs Tung Sing FC, 14h30 ngày 04/10
Kết quả South China AA vs Tung Sing FC
Đối đầu South China AA vs Tung Sing FC
Phong độ South China AA gần đây
Phong độ Tung Sing FC gần đây
Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027: South China AA vs Tung Sing FC
-
Giải đấu: Hạng nhất Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 14:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu South China AA vs Tung Sing FC trước đây
-
07/06/2026South China AA1 - 1Tung Sing FC0 - 1D
-
10/05/2026Tung Sing FC1 - 2South China AA0 - 1W
-
07/09/2025South China AA0 - 2Tung Sing FC0 - 1L
-
24/02/2018South China AA2 - 3Tung Sing FC2 - 3L
-
17/09/2017Tung Sing FC3 - 4South China AA1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu South China AA vs Tung Sing FC
- Thống kê lịch sử đối đầu South China AA vs Tung Sing FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu South China AA vs Tung Sing FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp FA trẻ Hồng Kông | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hạng nhất Hồng Kông | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu South China AA vs Tung Sing FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| South China AA (sân nhà) | 3 | 0 | 1 | 2 |
| South China AA (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận South China AA thắng
Bại: là số trận South China AA thua
Thắng: là số trận South China AA thắng
Bại: là số trận South China AA thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội South China AA và Tung Sing FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Western District RSA | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 12 | T T T T |
| 2 | Citizen | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Tung Sing FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | WSE | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T B T |
| 5 | Tai Chung FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 | T H T |
| 6 | Yuen Long FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 7 | T T H |
| 7 | Kai Jing | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T B B T |
| 8 | Sham Shui Po | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 9 | South China AA | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Metro Gallery Sun Source | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 | B T B B |
| 11 | New fair Kuitan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 14 | -10 | 3 | B B T B |
| 12 | Dreams Metro Gallery | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
| 13 | Lucky Mile FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | B B B B |
| 14 | 3 Sing FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 16 | -14 | 0 | B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
