Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B, 18h30 ngày 19/9
Kết quả Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B
Đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B
Phong độ Hangzhou Linping Wuyue gần đây
Phong độ Shanghai Port B gần đây
Hạng 2 Trung Quốc 2026: Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B
-
Giải đấu: Hạng 2 Trung QuốcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/9/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B trước đây
-
27/06/2025Hangzhou Linping Wuyue1 - 0Shanghai Port B0 - 0W
-
13/04/2025Shanghai Port B1 - 2Hangzhou Linping Wuyue1 - 1W
-
22/09/2024Shanghai Port B0 - 3Hangzhou Linping Wuyue0 - 1W
-
17/08/2024Hangzhou Linping Wuyue2 - 0Shanghai Port B2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B
- Thống kê lịch sử đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Trung Quốc | 4 | 4 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linping Wuyue (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Hangzhou Linping Wuyue (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hangzhou Linping Wuyue thắng
Bại: là số trận Hangzhou Linping Wuyue thua
Thắng: là số trận Hangzhou Linping Wuyue thắng
Bại: là số trận Hangzhou Linping Wuyue thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Trung Quốc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hangzhou Linping Wuyue và Shanghai Port B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Haimen Codion | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30 | H T |
| 3 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 4 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 20 | H B |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
