Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sham Shui Po vs Sky Leader FC, 14h30 ngày 04/10
Kết quả Sham Shui Po vs Sky Leader FC
Đối đầu Sham Shui Po vs Sky Leader FC
Phong độ Sham Shui Po gần đây
Phong độ Sky Leader FC gần đây
Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027: Sham Shui Po vs Sky Leader FC
-
Giải đấu: Hạng nhất Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 14:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sham Shui Po vs Sky Leader FC trước đây
-
12/04/2026Sham Shui Po0 - 4Sky Leader FC0 - 2L
-
28/12/2025Sky Leader FC5 - 0Sham Shui Po4 - 0L
-
10/02/2019Sham Shui Po2 - 0Sky Leader FC0 - 0W
-
13/01/2019Sky Leader FC0 - 3Sham Shui Po0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Sham Shui Po vs Sky Leader FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Sham Shui Po vs Sky Leader FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sham Shui Po vs Sky Leader FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Hồng Kông | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Hạng 2 Hồng Kông | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sham Shui Po vs Sky Leader FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sham Shui Po (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sham Shui Po (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sham Shui Po thắng
Bại: là số trận Sham Shui Po thua
Thắng: là số trận Sham Shui Po thắng
Bại: là số trận Sham Shui Po thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sham Shui Po và Sky Leader FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Western District RSA | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 12 | T T T T |
| 2 | Citizen | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Tung Sing FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | WSE | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T B T |
| 5 | Tai Chung FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 | T H T |
| 6 | Yuen Long FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 7 | T T H |
| 7 | Kai Jing | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T B B T |
| 8 | Sham Shui Po | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 9 | South China AA | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Metro Gallery Sun Source | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 | B T B B |
| 11 | New fair Kuitan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 14 | -10 | 3 | B B T B |
| 12 | Dreams Metro Gallery | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
| 13 | Lucky Mile FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | B B B B |
| 14 | 3 Sing FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 16 | -14 | 0 | B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
