Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery, 12h30 ngày 04/10
Kết quả Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery
Đối đầu Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery
Phong độ Hoi Jing gần đây
Phong độ Dreams Metro Gallery gần đây
Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027: Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery
-
Giải đấu: Hạng nhất Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 12:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery trước đây
-
12/02/2023Hoi Jing1 - 1Leaper FC1 - 1D
-
02/10/2022Leaper FC0 - 1Hoi Jing0 - 1W
-
17/10/2021Leaper FC1 - 3Hoi Jing1 - 1W
-
20/06/2021Hoi Jing8 - 3Leaper FC3 - 2W
-
19/01/2020Hoi Jing1 - 3Leaper FC0 - 1L
-
15/04/2018Hoi Jing0 - 1Leaper FC0 - 0L
-
10/12/2017Leaper FC0 - 2Hoi Jing0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery
- Thống kê lịch sử đối đầu Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Hồng Kông | 7 | 4 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hoi Jing vs Dreams Metro Gallery: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hoi Jing (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Hoi Jing (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hoi Jing thắng
Bại: là số trận Hoi Jing thua
Thắng: là số trận Hoi Jing thắng
Bại: là số trận Hoi Jing thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hoi Jing và Dreams Metro Gallery trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Western District RSA | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 12 | T T T T |
| 2 | Citizen | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Tung Sing FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | WSE | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T B T |
| 5 | Tai Chung FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 | T H T |
| 6 | Yuen Long FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 7 | T T H |
| 7 | Kai Jing | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T B B T |
| 8 | Sham Shui Po | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 9 | South China AA | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Metro Gallery Sun Source | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 | B T B B |
| 11 | New fair Kuitan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 14 | -10 | 3 | B B T B |
| 12 | Dreams Metro Gallery | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
| 13 | Lucky Mile FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | B B B B |
| 14 | 3 Sing FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 16 | -14 | 0 | B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
