Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ, 14h00 ngày 21/9
Kết quả Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ
Đối đầu Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ
Phong độ Uzbekistan Nữ gần đây
Phong độ China Hong Kong Nữ gần đây
ASIAD bóng đá nữ 2026: Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ
-
Giải đấu: ASIAD bóng đá nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 21/9/2026 14:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ trước đây
-
09/04/2019Uzbekistan (W)5 - 1China Hong Kong (W)2 - 0W
-
13/03/2015China Hong Kong (W)0 - 1Uzbekistan (W)0 - 0W
-
03/04/2017China Hong Kong (W)1 - 2Uzbekistan (W)0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VL Olympic nữ Châu Á | 2 | 2 | 0 | 0 |
| AFC Women’s Asian Cup Qualifying Tournament | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Uzbekistan Nữ vs China Hong Kong Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Uzbekistan Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Uzbekistan Nữ (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Uzbekistan Nữ thắng
Bại: là số trận Uzbekistan Nữ thua
Thắng: là số trận Uzbekistan Nữ thắng
Bại: là số trận Uzbekistan Nữ thua
BXH Vòng Bảng ASIAD bóng đá nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Uzbekistan Nữ và China Hong Kong Nữ trên Bảng xếp hạng của ASIAD bóng đá nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH ASIAD bóng đá nữ 2026:
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | China (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 4 |
| 2 | Philippines (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Uzbekistan (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | China Hong Kong (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
