Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aarau Nữ vs Young Boys Nữ, 22h00 ngày 19/9
Kết quả Aarau Nữ vs Young Boys Nữ
Đối đầu Aarau Nữ vs Young Boys Nữ
Phong độ Aarau Nữ gần đây
Phong độ Young Boys Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Aarau Nữ vs Young Boys Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aarau Nữ vs Young Boys Nữ trước đây
-
07/02/2026Young Boys (W)3 - 0Aarau (W)0 - 0L
-
20/09/2025Aarau (W)0 - 2Young Boys (W)0 - 2L
-
08/02/2025Aarau (W)0 - 2Young Boys (W)0 - 0L
-
14/09/2024Young Boys (W)2 - 0Aarau (W)1 - 0L
-
10/02/2024Aarau (W)0 - 5Young Boys (W)0 - 1L
-
16/09/2023Young Boys (W)7 - 0Aarau (W)3 - 0L
-
27/05/2023Young Boys (W)1 - 2Aarau (W)0 - 1W
-
20/05/2023Aarau (W)1 - 2Young Boys (W)1 - 1L
-
18/03/2023Aarau (W)0 - 5Young Boys (W)0 - 2L
-
01/10/2022Young Boys (W)0 - 0Aarau (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Aarau Nữ vs Young Boys Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarau Nữ vs Young Boys Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarau Nữ vs Young Boys Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarau Nữ vs Young Boys Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aarau Nữ (sân nhà) | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Aarau Nữ (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aarau Nữ thắng
Bại: là số trận Aarau Nữ thua
Thắng: là số trận Aarau Nữ thắng
Bại: là số trận Aarau Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aarau Nữ và Young Boys Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | B T T T T H |
| 2 | FC Zurich Frauen (W) | 7 | 4 | 3 | 0 | 20 | 6 | 14 | 15 | T T T H H H |
| 3 | Grasshopper (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 11 | T T T B H H |
| 4 | FC Luzern (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 11 | B T T T H H |
| 5 | Basel (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 6 | Young Boys (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T H H H T |
| 7 | Yverdon (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 5 | B B H B T H |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 9 | St Gallen (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 | 4 | B T B B H B |
| 10 | Aarau (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 23 | -19 | 1 | B B B B H B |
Cập nhật:
