Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais, 00h30 ngày 19/9
Kết quả FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais
Đối đầu FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais
Phong độ FC Wil 1900 gần đây
Phong độ Stade Nyonnais gần đây
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027: FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais trước đây
-
02/05/2026Stade Nyonnais0 - 1FC Wil 19000 - 0W
-
01/02/2026FC Wil 19000 - 0Stade Nyonnais0 - 0D
-
14/12/2025FC Wil 19001 - 0Stade Nyonnais1 - 0W
-
04/10/2025Stade Nyonnais2 - 1FC Wil 19002 - 0L
-
05/04/2025Stade Nyonnais0 - 2FC Wil 19000 - 1W
-
16/02/2025FC Wil 19002 - 1Stade Nyonnais1 - 1W
-
19/10/2024Stade Nyonnais3 - 1FC Wil 19000 - 1L
-
10/08/2024FC Wil 19000 - 3Stade Nyonnais0 - 2L
-
14/04/2024FC Wil 19000 - 0Stade Nyonnais0 - 0D
-
02/03/2024Stade Nyonnais1 - 1FC Wil 19000 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Wil 1900 (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| FC Wil 1900 (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Wil 1900 thắng
Bại: là số trận FC Wil 1900 thua
Thắng: là số trận FC Wil 1900 thắng
Bại: là số trận FC Wil 1900 thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Wil 1900 và Stade Nyonnais trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 3 | 14 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Winterthur | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 7 | 10 | 15 | T T H H T T |
| 3 | Yverdon | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 9 | 5 | 15 | T T H T T B |
| 4 | Aarau | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 14 | -1 | 12 | T B T H T H |
| 5 | Neuchatel Xamax | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | T B B B B T |
| 6 | Kriens | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | B T T H B H |
| 7 | Etoile Carouge | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 9 | B H T B H B |
| 8 | FC Rapperswil-Jona | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 16 | -4 | 7 | B B B H B T |
| 9 | FC Wil 1900 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 21 | -11 | 6 | B B H H H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 18 | -12 | 2 | B H B H B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
