Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ, 21h00 ngày 19/9
Kết quả Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ
Đối đầu Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ
Phong độ Basel Nữ gần đây
Phong độ Rapperswil Jona Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ trước đây
-
17/05/2026Basel (W)4 - 2Rapperswil Jona (W)3 - 2W
-
09/05/2026Rapperswil Jona (W)0 - 3Basel (W)0 - 2W
-
23/11/2025Basel (W)0 - 0Rapperswil Jona (W)0 - 0D
-
06/09/2025Rapperswil Jona (W)2 - 0Basel (W)1 - 0L
-
08/03/2025Basel (W)2 - 0Rapperswil Jona (W)1 - 0W
-
14/11/2024Rapperswil Jona (W)0 - 3Basel (W)0 - 1W
-
13/04/2024Basel (W)5 - 1Rapperswil Jona (W)2 - 0W
-
19/11/2023Rapperswil Jona (W)0 - 7Basel (W)0 - 4W
-
02/04/2023Rapperswil Jona (W)1 - 4Basel (W)0 - 2W
-
29/10/2022Basel (W)3 - 0Rapperswil Jona (W)2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 10 | 8 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Basel Nữ vs Rapperswil Jona Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Basel Nữ (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Basel Nữ (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Basel Nữ thắng
Bại: là số trận Basel Nữ thua
Thắng: là số trận Basel Nữ thắng
Bại: là số trận Basel Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Basel Nữ và Rapperswil Jona Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | B T T T T H |
| 2 | FC Zurich Frauen (W) | 7 | 4 | 3 | 0 | 20 | 6 | 14 | 15 | T T T H H H |
| 3 | Grasshopper (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 11 | T T T B H H |
| 4 | FC Luzern (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 11 | B T T T H H |
| 5 | Basel (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 6 | Young Boys (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T H H H T |
| 7 | Yverdon (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 5 | B B H B T H |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 9 | St Gallen (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 | 4 | B T B B H B |
| 10 | Aarau (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 23 | -19 | 1 | B B B B H B |
Cập nhật:
