Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SV Muttenz vs FC Black Stars Basel, 21h00 ngày 03/10
Kết quả SV Muttenz vs FC Black Stars Basel
Đối đầu SV Muttenz vs FC Black Stars Basel
Phong độ SV Muttenz gần đây
Phong độ FC Black Stars Basel gần đây
Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027: SV Muttenz vs FC Black Stars Basel
-
Giải đấu: Hạng 3 Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SV Muttenz vs FC Black Stars Basel trước đây
-
30/05/2026FC Black Stars Basel0 - 4SV Muttenz0 - 4W
-
22/11/2025SV Muttenz2 - 1FC Black Stars Basel0 - 1W
-
20/02/2025SV Muttenz1 - 0FC Black Stars Basel1 - 0W
-
04/08/2024FC Black Stars Basel3 - 1SV Muttenz1 - 0L
-
25/11/2023SV Muttenz0 - 0FC Black Stars Basel0 - 0D
-
05/08/2023FC Black Stars Basel2 - 1SV Muttenz2 - 0L
-
24/11/2012SV Muttenz0 - 1FC Black Stars Basel0 - 0L
-
18/08/2012FC Black Stars Basel1 - 1SV Muttenz0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu SV Muttenz vs FC Black Stars Basel
- Thống kê lịch sử đối đầu SV Muttenz vs FC Black Stars Basel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SV Muttenz vs FC Black Stars Basel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Thụy Sỹ | 8 | 3 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SV Muttenz vs FC Black Stars Basel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SV Muttenz (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| SV Muttenz (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SV Muttenz thắng
Bại: là số trận SV Muttenz thua
Thắng: là số trận SV Muttenz thắng
Bại: là số trận SV Muttenz thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SV Muttenz và FC Black Stars Basel trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tuggen | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 19 | T T T T B H |
| 2 | Baden | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 | T T T B T B |
| 3 | FC St.Gallen U21 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 15 | 3 | 16 | T B B T T T |
| 4 | Thalwil | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T H T H T H |
| 5 | Taverne | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 11 | 10 | 14 | T B T H T T |
| 6 | FC Kosova Zurich | 8 | 3 | 4 | 1 | 14 | 11 | 3 | 13 | T H T B T H |
| 7 | FC Dietikon | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 11 | T H B T B H |
| 8 | Collina d Oro | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | H T T B T B |
| 9 | FC Winterthur U21 | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 9 | 0 | 9 | T B T B B T |
| 10 | Freienbach | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 9 | B H B T B T |
| 11 | FC Gossau | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | -8 | 8 | B H B B T B |
| 12 | FC Mendrisio Stabio | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B T B B H |
| 13 | USV Eschen Mauren | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 | 7 | B B H B T B |
| 14 | Locarno | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 | B H H H B T |
| 15 | FC Wettswil Bonstetten | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 6 | B H B H B H |
| 16 | Widnau | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 13 | -10 | 5 | B B H T B B |
Cập nhật:
