Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Yverdon Nữ vs Basel Nữ, 23h00 ngày 03/10
Kết quả Yverdon Nữ vs Basel Nữ
Đối đầu Yverdon Nữ vs Basel Nữ
Phong độ Yverdon Nữ gần đây
Phong độ Basel Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Yverdon Nữ vs Basel Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Yverdon Nữ vs Basel Nữ trước đây
-
01/08/2026Basel (W)3 - 0Yverdon (W)1 - 0L
-
04/03/2023Yverdon (W)1 - 1Basel (W)0 - 1D
-
13/02/2022Yverdon (W)0 - 4Basel (W)0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Yverdon Nữ vs Basel Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon Nữ vs Basel Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon Nữ vs Basel Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon Nữ vs Basel Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yverdon Nữ (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Yverdon Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yverdon Nữ thắng
Bại: là số trận Yverdon Nữ thua
Thắng: là số trận Yverdon Nữ thắng
Bại: là số trận Yverdon Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yverdon Nữ và Basel Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshopper (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 8 | 15 | 17 | T B H H T T |
| 2 | Servette (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | B T T T T H |
| 3 | FC Zurich Frauen (W) | 8 | 4 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 15 | T T H H H B |
| 4 | Young Boys (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 12 | T H H H T T |
| 5 | Basel (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 6 | FC Luzern (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 11 | B T T T H H |
| 7 | Yverdon (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 5 | B B H B T H |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 18 | -8 | 5 | B H B B B H |
| 9 | St Gallen (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 18 | -11 | 4 | T B B H B B |
| 10 | Aarau (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 25 | -20 | 1 | B B B H B B |
Cập nhật:
