Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ, 23h00 ngày 03/10
Kết quả Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ
Đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ
Phong độ Rapperswil Jona Nữ gần đây
Phong độ Aarau Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ trước đây
-
19/03/2026Rapperswil Jona (W)0 - 0Aarau (W)0 - 0D
-
04/10/2025Aarau (W)1 - 1Rapperswil Jona (W)0 - 0D
-
01/03/2025Aarau (W)3 - 1Rapperswil Jona (W)1 - 0L
-
21/09/2024Rapperswil Jona (W)0 - 1Aarau (W)0 - 0L
-
09/03/2024Aarau (W)3 - 2Rapperswil Jona (W)2 - 1L
-
05/10/2023Rapperswil Jona (W)0 - 0Aarau (W)0 - 0D
-
25/03/2023Aarau (W)5 - 1Rapperswil Jona (W)4 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 7 | 0 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Aarau Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rapperswil Jona Nữ (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Rapperswil Jona Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rapperswil Jona Nữ thắng
Bại: là số trận Rapperswil Jona Nữ thua
Thắng: là số trận Rapperswil Jona Nữ thắng
Bại: là số trận Rapperswil Jona Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rapperswil Jona Nữ và Aarau Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshopper (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 8 | 15 | 17 | T B H H T T |
| 2 | Servette (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | B T T T T H |
| 3 | FC Zurich Frauen (W) | 8 | 4 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 15 | T T H H H B |
| 4 | Young Boys (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 12 | T H H H T T |
| 5 | Basel (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 6 | FC Luzern (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 11 | B T T T H H |
| 7 | Yverdon (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 5 | B B H B T H |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 18 | -8 | 5 | B H B B B H |
| 9 | St Gallen (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 18 | -11 | 4 | T B B H B B |
| 10 | Aarau (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 25 | -20 | 1 | B B B H B B |
Cập nhật:
