Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ljungskile U21 vs HackenU21, 23h30 ngày 06/10
Kết quả Ljungskile U21 vs HackenU21
Đối đầu Ljungskile U21 vs HackenU21
Phong độ Ljungskile U21 gần đây
Phong độ HackenU21 gần đây
U21 Nam Thụy Điển 2026: Ljungskile U21 vs HackenU21
-
Giải đấu: U21 Nam Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/10/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ljungskile U21 vs HackenU21 trước đây
-
29/08/2011HackenU2115 - 1Ljungskile U214 - 0L
-
28/06/2011Ljungskile U212 - 5HackenU212 - 3L
-
10/08/2010HackenU214 - 1Ljungskile U212 - 1L
-
26/03/2010Ljungskile U211 - 8HackenU211 - 2L
-
28/07/2009HackenU210 - 1Ljungskile U210 - 0W
-
27/05/2009Ljungskile U212 - 3HackenU211 - 2L
-
17/09/2008Ljungskile U214 - 1HackenU213 - 1W
-
29/04/2008HackenU215 - 1Ljungskile U211 - 1L
-
23/03/2011HackenU210 - 1Ljungskile U210 - 0W
-
30/09/2009Ljungskile U211 - 1HackenU211 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Ljungskile U21 vs HackenU21
- Thống kê lịch sử đối đầu Ljungskile U21 vs HackenU21: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ljungskile U21 vs HackenU21: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| U21 Nam Thụy Điển | 8 | 2 | 0 | 6 |
| VĐQG Thụy Điển U21 (Vastra Gotaland) | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ljungskile U21 vs HackenU21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ljungskile U21 (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Ljungskile U21 (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ljungskile U21 thắng
Bại: là số trận Ljungskile U21 thua
Thắng: là số trận Ljungskile U21 thắng
Bại: là số trận Ljungskile U21 thua
BXH Vòng Bảng U21 Nam Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ljungskile U21 và HackenU21 trên Bảng xếp hạng của U21 Nam Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH U21 Nam Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg U21 | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 12 | 8 | 16 | H T T T T B |
| 2 | Elfsborg U21 | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 11 | 9 | 14 | H T T T B H |
| 3 | Varbergs BoIS U21 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | T B B T T T |
| 4 | Orgryte U21 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 12 | -3 | 9 | T T H B H B |
| 5 | Ljungskile U21 | 6 | 1 | 3 | 2 | 15 | 13 | 2 | 6 | B T H B H H |
| 6 | Norrby IF(U21) | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B B H T |
| 7 | Gais Goteborg U21 | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 18 | -9 | 6 | B B B T B T |
| 8 | IK Oddevold U21 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 19 | -8 | 5 | B H B T H B |
| 9 | HackenU21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 4 | B B B T H |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
