Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Team TG FF vs Friska Viljor FC, 18h00 ngày 03/10
Kết quả Team TG FF vs Friska Viljor FC
Đối đầu Team TG FF vs Friska Viljor FC
Phong độ Team TG FF gần đây
Phong độ Friska Viljor FC gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: Team TG FF vs Friska Viljor FC
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/10/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Team TG FF vs Friska Viljor FC trước đây
-
29/08/2026Friska Viljor FC1 - 4Team TG FF0 - 3W
-
27/06/2026Team TG FF3 - 3Friska Viljor FC2 - 0D
-
17/05/2026Friska Viljor FC1 - 1Team TG FF1 - 0D
-
26/08/2023Team TG FF1 - 0Friska Viljor FC1 - 0W
-
29/04/2023Friska Viljor FC0 - 1Team TG FF0 - 1W
-
10/10/2021Team TG FF2 - 1Friska Viljor FC2 - 1W
-
02/10/2021Friska Viljor FC1 - 2Team TG FF0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Team TG FF vs Friska Viljor FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Team TG FF vs Friska Viljor FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Team TG FF vs Friska Viljor FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 7 | 5 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Team TG FF vs Friska Viljor FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Team TG FF (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Team TG FF (sân khách) | 4 | 3 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Team TG FF thắng
Bại: là số trận Team TG FF thua
Thắng: là số trận Team TG FF thắng
Bại: là số trận Team TG FF thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Team TG FF và Friska Viljor FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Umea FC Academy | 9 | 5 | 1 | 3 | 27 | 15 | 12 | 16 | T T T T B T |
| 2 | Friska Viljor FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 14 | 4 | 16 | T B T B T T |
| 3 | Fransta | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 17 | 2 | 15 | T B T T B T |
| 4 | Storfors AIK | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 11 | 3 | 13 | B T B T H B |
| 5 | Tegs SK | 8 | 4 | 0 | 4 | 18 | 16 | 2 | 12 | T T B B B T |
| 6 | IFK Umea | 9 | 0 | 1 | 8 | 8 | 31 | -23 | 1 | B B B H B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
