Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vasalunds IF vs Assyriska, 00h00 ngày 22/9
Kết quả Vasalunds IF vs Assyriska
Đối đầu Vasalunds IF vs Assyriska
Phong độ Vasalunds IF gần đây
Phong độ Assyriska gần đây
Hạng 2 Thụy Điển 2026: Vasalunds IF vs Assyriska
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vasalunds IF vs Assyriska trước đây
-
27/06/2026Assyriska3 - 1Vasalunds IF2 - 1L
-
14/09/2025Vasalunds IF1 - 2Assyriska0 - 1L
-
06/05/2025Assyriska3 - 0Vasalunds IF0 - 0L
-
25/08/2024Vasalunds IF2 - 1Assyriska0 - 1W
-
07/04/2024Assyriska2 - 1Vasalunds IF1 - 0L
-
27/08/2017Assyriska4 - 2Vasalunds IF1 - 2L
-
08/07/2017Vasalunds IF0 - 0Assyriska0 - 0D
-
29/05/2026Assyriska0 - 1Vasalunds IF0 - 1W
-
22/03/2026Vasalunds IF1 - 1Assyriska0 - 0D
-
25/02/2023Vasalunds IF1 - 3Assyriska0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Vasalunds IF vs Assyriska
- Thống kê lịch sử đối đầu Vasalunds IF vs Assyriska: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vasalunds IF vs Assyriska: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Điển | 7 | 1 | 1 | 5 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vasalunds IF vs Assyriska: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vasalunds IF (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Vasalunds IF (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vasalunds IF thắng
Bại: là số trận Vasalunds IF thua
Thắng: là số trận Vasalunds IF thắng
Bại: là số trận Vasalunds IF thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vasalunds IF và Assyriska trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 23 | 16 | 3 | 4 | 55 | 19 | 36 | 51 | T T T T T T |
| 2 | AFC Eskilstuna | 23 | 13 | 4 | 6 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T B |
| 3 | Hammarby TFF | 22 | 12 | 6 | 4 | 46 | 18 | 28 | 42 | B H H B T H |
| 4 | IF Karlstad Fotboll | 23 | 11 | 6 | 6 | 35 | 23 | 12 | 39 | B H B B H H |
| 5 | FC Arlanda | 22 | 11 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 39 | B T T B B T |
| 6 | FBK Karlstad | 23 | 11 | 6 | 6 | 36 | 32 | 4 | 39 | B T T T H H |
| 7 | Enkoping | 23 | 12 | 3 | 8 | 37 | 38 | -1 | 39 | H B T T T H |
| 8 | Gefle IF | 23 | 9 | 3 | 11 | 29 | 41 | -12 | 30 | T H B T B T |
| 9 | Assyriska | 22 | 8 | 5 | 9 | 37 | 39 | -2 | 29 | T B T T B B |
| 10 | Umea FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 31 | 37 | -6 | 29 | H T T B T T |
| 11 | Karlbergs BK | 23 | 8 | 4 | 11 | 29 | 38 | -9 | 28 | B H B T B B |
| 12 | Vasalunds IF | 22 | 6 | 6 | 10 | 33 | 43 | -10 | 24 | H T B B B H |
| 13 | Sollentuna United | 23 | 5 | 9 | 9 | 21 | 31 | -10 | 24 | T B T B B H |
| 14 | Pitea IF | 23 | 4 | 6 | 13 | 27 | 44 | -17 | 18 | H B T B B T |
| 15 | Jarfalla | 23 | 5 | 3 | 15 | 30 | 50 | -20 | 18 | B B B B T B |
| 16 | IFK Stocksund | 23 | 3 | 5 | 15 | 43 | 58 | -15 | 14 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
