Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uruguay 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uruguay mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | CA Penarol | 32 | 16 | 50% | 16 | 50% |
| 2 | Wanderers FC | 32 | 15 | 46% | 17 | 53% |
| 3 | Albion FC | 31 | 18 | 58% | 13 | 42% |
| 4 | Liverpool URU | 31 | 14 | 45% | 17 | 55% |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 31 | 10 | 32% | 21 | 68% |
| 6 | Club Atletico Progreso | 31 | 14 | 45% | 17 | 55% |
| 7 | Central Espanol | 31 | 16 | 51% | 15 | 48% |
| 8 | Montevideo City Torque | 30 | 17 | 56% | 13 | 43% |
| 9 | CA Juventud | 31 | 14 | 45% | 17 | 55% |
| 10 | Cerro Largo | 31 | 10 | 32% | 21 | 68% |
| 11 | Racing Club Montevideo | 31 | 9 | 29% | 22 | 71% |
| 12 | Deportivo Maldonado | 31 | 13 | 41% | 18 | 58% |
| 13 | Boston River | 31 | 14 | 45% | 17 | 55% |
| 14 | Nacional Montevideo | 30 | 18 | 60% | 12 | 40% |
| 15 | Cerro Montevideo | 31 | 12 | 38% | 19 | 61% |
| 16 | Danubio FC | 31 | 12 | 38% | 19 | 61% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Uruguay
| Tên giải đấu | VĐQG Uruguay |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Uruguay Primera Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |