Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | VIFK Vaasa Nữ | 22 | 15 | 68% | 7 | 32% |
| 2 | HJK Helsinki Nữ | 22 | 16 | 72% | 6 | 27% |
| 3 | KuPs Nữ | 22 | 14 | 63% | 8 | 36% |
| 4 | HPS Nữ | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 5 | Aland United Nữ | 22 | 16 | 72% | 6 | 27% |
| 6 | Gnistan (W) | 22 | 18 | 81% | 4 | 18% |
| 7 | Ilves Tampere Nữ | 22 | 18 | 81% | 4 | 18% |
| 8 | PK-35 Vantaa Nữ | 22 | 16 | 72% | 6 | 27% |
| 9 | HJS Akatemia W | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 10 | EBK Espoo Nữ | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 11 | Honka Espoo Nữ | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 12 | Jyvaskylan Pallokerho Nữ | 8 | 7 | 87% | 1 | 13% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Phần Lan nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Phần Lan nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Finland Women Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |