Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Inter Turku | 25 | 8 | 32% | 17 | 68% |
| 2 | Vaasa VPS | 25 | 9 | 36% | 16 | 64% |
| 3 | HJK Helsinki | 25 | 14 | 56% | 11 | 44% |
| 4 | SJK Seinajoen | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
| 5 | Ilves Tampere | 25 | 16 | 64% | 9 | 36% |
| 6 | KuPs | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
| 7 | Jaro | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 8 | Lahti | 25 | 9 | 36% | 16 | 64% |
| 9 | IFK Mariehamn | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 10 | TPS Turku | 25 | 11 | 44% | 14 | 56% |
| 11 | Gnistan Helsinki | 25 | 11 | 44% | 14 | 56% |
| 12 | AC Oulu | 25 | 9 | 36% | 16 | 64% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Phần Lan
| Tên giải đấu | VĐQG Phần Lan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Finland Veikkausliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 4 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |