Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Panama 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Panama mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Alianza FC (PAN) | 31 | 12 | 38% | 19 | 61% |
| 2 | CA Independente | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
| 3 | Union Cocle | 27 | 9 | 33% | 18 | 67% |
| 4 | UMECIT | 30 | 14 | 46% | 16 | 53% |
| 5 | Veraguas FC | 29 | 14 | 48% | 15 | 52% |
| 6 | Plaza Amador | 30 | 19 | 63% | 11 | 37% |
| 7 | CD Universitario | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
| 8 | Herrera FC | 27 | 17 | 62% | 10 | 37% |
| 9 | San Francisco FC | 27 | 17 | 62% | 10 | 37% |
| 10 | Sporting San Miguelito | 26 | 9 | 34% | 17 | 65% |
| 11 | Tauro FC | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
| 12 | CD Arabe Unido | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Panama
| Tên giải đấu | VĐQG Panama |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Panama Liga Nacional de Ascenso |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 11 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |