Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Belarus 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Belarus mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FK Vitebsk | 23 | 7 | 30% | 16 | 70% |
| 2 | FC Gomel | 23 | 7 | 30% | 16 | 70% |
| 3 | FC Minsk | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 4 | Arsenal Dzyarzhynsk | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 5 | Neman Grodno | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 6 | BATE Borisov | 22 | 8 | 36% | 14 | 64% |
| 7 | Slavia Mozyr | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 8 | Dinamo Minsk | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 10 | ML Vitebsk | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 11 | FC Belshina Babruisk | 22 | 8 | 36% | 14 | 64% |
| 12 | Dinamo Brest | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 13 | FK Isloch Minsk | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 14 | FC Baranovichi | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 15 | Naftan Novopolock | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 16 | Dnepr Mogilev | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Belarus
| Tên giải đấu | VĐQG Belarus |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Belarusian Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |