Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Áo nữ 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Áo nữ mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Austria Wien Nữ | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 2 | St. Polten Nữ | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 3 | Red Bull Salzburg (W) | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 4 | Sudburgenland Nữ | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 5 | Sturm Graz/Stattegg Nữ | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 6 | Vorderland Nữ | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 7 | Union Kleinmunchen Nữ | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 8 | LASK Linz (W) | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 9 | First Vienna Nữ | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
| 10 | Rapid Vienna (nữ) | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Áo nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Áo nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Austrian Frauen Bundesliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |