Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Áo 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Áo mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | LASK Linz | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 2 | Grazer AK | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 3 | WSG Swarovski Tirol | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 4 | Sturm Graz | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 5 | Red Bull Salzburg | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 6 | TSV Hartberg | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 7 | Austria Lustenau | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 8 | SV Ried | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 9 | Wolfsberger AC | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 10 | Austria Wien | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 11 | Rapid Wien | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 12 | Rheindorf Altach | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Áo
| Tên giải đấu | VĐQG Áo |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Austrian Bundesliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |