Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Mỹ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Mỹ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Orlando Pride Nữ | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
| 2 | San Diego Wave Nữ | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
| 3 | Seattle Reign (W) | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 4 | North Carolina Nữ | 27 | 20 | 74% | 7 | 26% |
| 5 | Racing Louisville Nữ | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
| 6 | Utah Royals Nữ | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
| 7 | Kansas City NWSL Nữ | 27 | 20 | 74% | 7 | 26% |
| 8 | Bay FC (W) | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 9 | Portland Thorns FC Nữ | 27 | 15 | 55% | 12 | 44% |
| 10 | Boston Legacy W | 27 | 16 | 59% | 11 | 41% |
| 11 | Gotham FC Nữ | 27 | 10 | 37% | 17 | 63% |
| 12 | Angel City FC Nữ | 27 | 15 | 55% | 12 | 44% |
| 13 | Chicago Red Stars Nữ | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
| 14 | Denver Summit W | 27 | 17 | 62% | 10 | 37% |
| 15 | Houston Dash Nữ | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
| 16 | Washington Spirit Nữ | 27 | 12 | 44% | 15 | 56% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Mỹ
| Tên giải đấu | Nữ Mỹ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | USA Women |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |