Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Argentina 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Argentina mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | San Lorenzo Nữ | 25 | 11 | 44% | 14 | 56% |
| 2 | Boca Juniors Nữ | 26 | 11 | 42% | 15 | 58% |
| 3 | CA Talleres de Cordoba Nữ | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
| 4 | Ferro Carril Oeste Nữ | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
| 5 | Banfield Nữ | 26 | 13 | 50% | 13 | 50% |
| 6 | CA Independiente Nữ | 26 | 14 | 53% | 12 | 46% |
| 7 | River Plate Nữ | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 8 | Huracan Nữ | 26 | 8 | 30% | 18 | 69% |
| 9 | Social Atletico Television Nữ | 26 | 7 | 26% | 19 | 73% |
| 10 | Belgrano Nữ | 26 | 8 | 30% | 18 | 69% |
| 11 | Gimnasia LP Nữ | 26 | 13 | 50% | 13 | 50% |
| 12 | Union Santa Fe (W) | 26 | 15 | 57% | 11 | 42% |
| 13 | Racing Club Nữ | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
| 14 | Lanus Nữ | 25 | 7 | 28% | 18 | 72% |
| 15 | Newells Old Boys Nữ | 26 | 9 | 34% | 17 | 65% |
| 16 | San Luis FC Nữ | 26 | 10 | 38% | 16 | 62% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Argentina
| Tên giải đấu | Nữ Argentina |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | The women's league of Argentina |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |