Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Thuỵ Điển 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Jitex DFF Nữ | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 2 | Umea IK Nữ | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 3 | Orebro Nữ | 21 | 17 | 80% | 4 | 19% |
| 4 | Elfsborg Nữ | 21 | 8 | 38% | 13 | 62% |
| 5 | Husqvarna Nữ | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 6 | Alingsas Nữ | 21 | 8 | 38% | 13 | 62% |
| 7 | Sandvikens IF Nữ | 21 | 13 | 61% | 8 | 38% |
| 8 | Gamla Upsala SK Nữ | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 9 | Hacken B Nữ | 21 | 14 | 66% | 7 | 33% |
| 10 | Trelleborgs FF Nữ | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 11 | Goteborg (W) | 21 | 15 | 71% | 6 | 29% |
| 12 | Linkopings Nữ | 21 | 15 | 71% | 6 | 29% |
| 13 | Orebro Soder Nữ | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 14 | Enskede IK Nữ | 21 | 14 | 66% | 7 | 33% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Thuỵ Điển
| Tên giải đấu | Nữ Thuỵ Điển |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swden Women Divi.1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |