Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 nữ Panama 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 nữ Panama mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Inter Panama CF (W) | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 2 | Chorrillo Nữ | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 3 | Tevi Cocle (W) | 18 | 14 | 77% | 4 | 22% |
| 4 | SD Atletico Nacional Nữ | 13 | 12 | 92% | 1 | 8% |
| 5 | UMECIT (W) | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 6 | Santa Fe FC (W) | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 7 | Deportivo Chiriqui Nữ | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 8 | FC Panama Norte (W) | 5 | 5 | 100% | 0 | 0% |
| 9 | Rayadas de Chiriqui (W) | 17 | 10 | 58% | 7 | 41% |
| 10 | EFRE (W) | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 11 | CD Origen (W) | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 12 | Plaza Amador Nữ | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 nữ Panama
| Tên giải đấu | Hạng 2 nữ Panama |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Panama First Division Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |