Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Trung Quốc 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Wuxi Wugou | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 2 | Foshan Nanshi | 24 | 13 | 54% | 11 | 46% |
| 3 | Guangdong GZ-Power | 24 | 13 | 54% | 11 | 46% |
| 4 | Ningbo Professional Football Club | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 5 | Nantong Zhiyun | 24 | 8 | 33% | 16 | 67% |
| 6 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 7 | Dingnan Ganlian | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 8 | Guangxi Hengchen | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 9 | Meizhou Hakka | 24 | 16 | 66% | 8 | 33% |
| 10 | Yanbian Longding | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 11 | ShenZhen Juniors | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 12 | ShanXi Union | 24 | 16 | 66% | 8 | 33% |
| 13 | Suzhou Dongwu | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 14 | Dalian Kun City | 24 | 13 | 54% | 11 | 46% |
| 15 | Nanjing City | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 16 | Changchun Yatai | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Trung Quốc
| Tên giải đấu | Hạng nhất Trung Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Football Association Jia League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 25 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |