Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Thụy Điển 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Helsingborg | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 2 | Osters IF | 25 | 17 | 68% | 8 | 32% |
| 3 | IFK Norrkoping FK | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 4 | IFK Varnamo | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 5 | Norrby IF | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 6 | IK Brage | 25 | 17 | 68% | 8 | 32% |
| 7 | Falkenberg | 25 | 17 | 68% | 8 | 32% |
| 8 | Ljungskile | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
| 9 | GIF Sundsvall | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 10 | Assyriska United IK | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
| 11 | Orebro | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 12 | Landskrona BoIS | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 13 | Varbergs BoIS FC | 25 | 17 | 68% | 8 | 32% |
| 14 | Ostersunds FK | 25 | 8 | 32% | 17 | 68% |
| 15 | IK Oddevold | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 16 | Sandvikens IF | 25 | 14 | 56% | 11 | 44% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Thụy Điển
| Tên giải đấu | Hạng nhất Thụy Điển |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Sweden Superettan |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 26 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |