Thống kê tổng số bàn thắng Cúp Liên đoàn Philippines 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Cúp Liên đoàn Philippines mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Adamson Falcons | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 2 | UE Red Warriors | 2 | 2 | 100% | 0 | 0% |
| 3 | FEU Tamaraws | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 4 | UP Fighting Maroons | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 5 | Ateneo Blue Eagles | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 6 | DLSU Green Archers | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 7 | Mendiola FC | 16 | 13 | 81% | 3 | 19% |
| 8 | Tuloy Football Club | 19 | 17 | 89% | 2 | 11% |
| 9 | FC Meralco Manila | 20 | 10 | 50% | 10 | 50% |
| 10 | Kaya FC | 19 | 13 | 68% | 6 | 32% |
| 11 | Davao Aguilas | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 12 | Manila Digger FC | 20 | 12 | 60% | 8 | 40% |
| 13 | UST Growling Tigers | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 14 | Garelli United | 16 | 16 | 100% | 0 | 0% |
| 15 | Philippine Army | 18 | 17 | 94% | 1 | 6% |
| 16 | Taguig | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
| 17 | Dynamic Herb Cebu | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 18 | Stallions FC | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 19 | Azkals Development Team | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Cúp Liên đoàn Philippines
| Tên giải đấu | Cúp Liên đoàn Philippines |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Philippines UFL |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |