Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Marốc 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Marốc mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | KAC de Kenitra | 2 | 0 | 0% | 2 | 100% |
| 2 | Wydad Fes | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 3 | Union Sportive Boujaad | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 4 | Olympique de Safi | 2 | 0 | 0% | 2 | 100% |
| 5 | Olympique Dcheira | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 6 | OCK Olympique de Khouribga | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 7 | Yacoub El Mansour | 2 | 0 | 0% | 2 | 100% |
| 8 | SCCM Chabab Mohamedia | 2 | 0 | 0% | 2 | 100% |
| 9 | USM Oujda | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 10 | MCO Mouloudia Oujda | 2 | 2 | 100% | 0 | 0% |
| 11 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 12 | Stade Marocain du Rabat | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 13 | Chabab Ben Guerir | 2 | 0 | 0% | 2 | 100% |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 2 | 0 | 0% | 2 | 100% |
| 15 | Chabab Atlas Khenifra | 2 | 2 | 100% | 0 | 0% |
| 16 | Itihad Z. Khemisset | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Marốc
| Tên giải đấu | Hạng 2 Marốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Botola 2 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 3 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |