Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Costa Rica 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Costa Rica mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | AD Cofutpa | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 2 | Deportivo Upala | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
| 3 | CS Uruguay De Coronado | 26 | 14 | 53% | 12 | 46% |
| 4 | FC Aserri | 23 | 9 | 39% | 14 | 61% |
| 5 | AD Grecia | 22 | 7 | 31% | 15 | 68% |
| 6 | Santa Cruz Costa Rica | 25 | 14 | 56% | 11 | 44% |
| 7 | International San Carlos | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 8 | AD Sarchi | 22 | 11 | 50% | 11 | 50% |
| 9 | AD Cariari Pococi | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 10 | Santa Ana | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 11 | Escorpiones Belen | 18 | 7 | 38% | 11 | 61% |
| 12 | AD Carmelita | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 13 | Quepos Cambute FC | 27 | 17 | 62% | 10 | 37% |
| 14 | Biteburs | 26 | 15 | 57% | 11 | 42% |
| 15 | Futbol Consultants Moravia | 25 | 11 | 44% | 14 | 56% |
| 16 | Jicaral | 29 | 11 | 37% | 18 | 62% |
| 17 | AD Rosario | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 18 | Guadalupe FC | 10 | 7 | 70% | 3 | 30% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Costa Rica
| Tên giải đấu | Hạng 2 Costa Rica |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Costa Rica 2.Liga |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |