Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Chile 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Chile mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | San Marcos de Arica | 26 | 10 | 38% | 16 | 62% |
| 2 | Deportes Santa Cruz | 26 | 11 | 42% | 15 | 58% |
| 3 | Santiago Wanderers | 26 | 13 | 50% | 13 | 50% |
| 4 | Deportes Recoleta | 26 | 14 | 53% | 12 | 46% |
| 5 | Union Espanola | 26 | 13 | 50% | 13 | 50% |
| 6 | San Luis Quillota | 26 | 12 | 46% | 14 | 54% |
| 7 | Deportes Iquique | 26 | 11 | 42% | 15 | 58% |
| 8 | Union San Felipe | 26 | 9 | 34% | 17 | 65% |
| 9 | Rangers Talca | 26 | 10 | 38% | 16 | 62% |
| 10 | CSD Antofagasta | 26 | 13 | 50% | 13 | 50% |
| 11 | Puerto Montt | 26 | 10 | 38% | 16 | 62% |
| 12 | CD Copiapo S.A. | 26 | 15 | 57% | 11 | 42% |
| 13 | Cobreloa | 26 | 11 | 42% | 15 | 58% |
| 14 | Deportes Temuco | 26 | 12 | 46% | 14 | 54% |
| 15 | Curico Unido | 26 | 12 | 46% | 14 | 54% |
| 16 | CD Magallanes | 26 | 14 | 53% | 12 | 46% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Chile
| Tên giải đấu | Hạng 2 Chile |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chile Primera B |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 27 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |