Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Bulgaria 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Bulgaria mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Beroe Stara Zagora | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 2 | FC Hebar Pazardzhik | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 3 | PFC Nesebar | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 4 | Etar | 10 | 7 | 70% | 3 | 30% |
| 5 | Sportist Svoge | 11 | 3 | 27% | 8 | 73% |
| 6 | PFK Montana | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 7 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 3 | 27% | 8 | 73% |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 11 | 4 | 36% | 7 | 64% |
| 9 | Fratria | 11 | 4 | 36% | 7 | 64% |
| 10 | Marek Dupnitza | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 11 | Yantra Gabrovo | 11 | 3 | 27% | 8 | 73% |
| 12 | Spartak Pleven | 11 | 7 | 63% | 4 | 36% |
| 13 | FC Dobrudzha | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 14 | Pirin Blagoevgrad | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 15 | Rilski sportist | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 16 | Ludogorets Razgrad II | 10 | 2 | 20% | 8 | 80% |
| 17 | Vihren Sandanski | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 18 | CSKA Sofia B | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Bulgaria
| Tên giải đấu | Hạng 2 Bulgaria |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Bulgaria B PFG |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 12 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |