Thống kê tổng số bàn thắng Cúp Malaysia U20 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Cúp Malaysia U20 mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Negeri Sembilan U20 | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 2 | Kuala Lumpur FA U20 | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 3 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 4 | Penang U20 | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 5 | Selangor FA U20 | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 6 | Kuching City U20 | 9 | 6 | 66% | 3 | 33% |
| 7 | Kedah U21 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 8 | Terengganu U20 | 12 | 6 | 50% | 6 | 50% |
| 9 | Sabah U20 | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 10 | Touch Electronics U20 | 10 | 3 | 30% | 7 | 70% |
| 11 | Johor Darul Takzim III U20 | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 12 | Kedah U20 | 5 | 1 | 20% | 4 | 80% |
| 13 | Akademi Mokhtar Dahari U20 | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Cúp Malaysia U20
| Tên giải đấu | Cúp Malaysia U20 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Malaysia President Cup |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |