Thống kê tổng số bàn thắng ASIAD bóng đá nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng ASIAD bóng đá nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Nữ Bắc Triều Tiên | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 2 | nữ Nhật Bản | 6 | 5 | 83% | 1 | 17% |
| 3 | nữ Philippines | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 4 | Uzbekistan Nữ | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 5 | Chinese Taipei Nữ | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 6 | Nữ Việt Nam | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 7 | Bangladesh Nữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 8 | China Hong Kong Nữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 9 | nữ Trung Quốc | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 10 | Thái Lan (nữ) | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 11 | nữ Hàn Quốc | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 12 | Myanmar Nữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
ASIAD bóng đá nữ
| Tên giải đấu | ASIAD bóng đá nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Asian Games football Women |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |