Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Phần Lan 2026

Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Phần Lan mùa 2026

# ST (1) Tỷ số ST/TS (2) %
1 774 2-2 55 7.11%
2 774 1-1 45 5.81%
3 774 1-2 48 6.2%
4 774 0-4 15 1.94%
5 774 1-0 25 3.23%
6 774 3-1 49 6.33%
7 774 10-2 1 0.13%
8 774 0-3 20 2.58%
9 774 3-5 3 0.39%
10 774 0-1 25 3.23%
11 774 0-2 43 5.56%
12 774 1-3 29 3.75%
13 774 4-0 17 2.2%
14 774 3-0 24 3.1%
15 774 4-1 26 3.36%
16 774 2-4 10 1.29%
17 774 2-5 2 0.26%
18 774 5-1 12 1.55%
19 774 1-4 15 1.94%
20 774 3-6 3 0.39%
21 774 2-0 34 4.39%
22 774 3-3 12 1.55%
23 774 2-1 55 7.11%
24 774 6-0 7 0.9%
25 774 3-2 32 4.13%
26 774 0-0 15 1.94%
27 774 13-1 1 0.13%
28 774 5-4 3 0.39%
29 774 2-6 3 0.39%
30 774 3-4 8 1.03%
31 774 6-1 4 0.52%
32 774 4-2 17 2.2%
33 774 5-2 6 0.78%
34 774 8-0 3 0.39%
35 774 1-5 11 1.42%
36 774 7-0 3 0.39%
37 774 2-3 22 2.84%
38 774 6-2 3 0.39%
39 774 10-0 1 0.13%
40 774 11-0 1 0.13%
41 774 6-4 1 0.13%
42 774 2-7 2 0.26%
43 774 5-3 6 0.78%
44 774 7-3 2 0.26%
45 774 5-0 9 1.16%
46 774 4-4 1 0.13%
47 774 7-1 3 0.39%
48 774 0-5 3 0.39%
49 774 0-6 1 0.13%
50 774 1-6 4 0.52%
51 774 4-7 1 0.13%
52 774 2-9 1 0.13%
53 774 4-3 9 1.16%
54 774 0-9 1 0.13%
55 774 6-3 3 0.39%
56 774 0-8 2 0.26%
57 774 3-7 1 0.13%
58 774 10-1 1 0.13%
59 774 7-2 3 0.39%
60 774 7-4 2 0.26%
61 774 8-1 2 0.26%
62 774 11-2 1 0.13%
63 774 4-5 2 0.26%
64 774 0-7 2 0.26%
65 774 9-1 1 0.13%
66 774 4-6 1 0.13%
67 774 1-12 1 0.13%
Cập nhật:

Hạng 4 Phần Lan

Tên giải đấu Hạng 4 Phần Lan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Finland Kolmonen
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "