Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Romania nữ 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Romania nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Farul Constanta (W) 10 7 1 0 6 3 2
2 ASU Politehnica Timisoara Nữ 9 3 1 1 5 7 2
3 Unirea Alba Iulia (W) 6 2 1 1 4 2 2
4 Atletic Olimpia Gherla Nữ 6 0 1 0 1 5 5
5 Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ 10 7 0 3 4 4 1
6 Vasas Odorhei Nữ 10 0 0 0 6 2 11
7 Olimpia Cluj Nữ 9 2 0 4 1 6 6
8 FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ 9 1 4 3 2 6 3
9 FC Rapid 1923 (W) 3 1 1 0 2 3 0
10 Univ. Craiova (W) 3 0 0 0 1 4 1
11 CS U Craiova (W) 1 0 0 0 0 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Romania nữ mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Farul Constanta (W) 10 4 0 0 5 0 1
2 ASU Politehnica Timisoara Nữ 9 0 0 1 3 4 1
3 Unirea Alba Iulia (W) 6 1 1 1 2 1 0
4 Atletic Olimpia Gherla Nữ 6 0 1 0 0 3 2
5 Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ 10 5 0 1 1 3 0
6 Vasas Odorhei Nữ 10 0 0 0 3 1 6
7 Olimpia Cluj Nữ 9 0 0 3 0 4 2
8 FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ 9 1 2 2 1 1 2
9 FC Rapid 1923 (W) 3 0 0 0 1 2 0
10 Univ. Craiova (W) 3 0 0 0 1 2 0
11 CS U Craiova (W) 1 0 0 0 0 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Romania nữ mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Farul Constanta (W) 9 3 1 0 1 3 1
2 ASU Politehnica Timisoara Nữ 10 3 1 0 2 3 1
3 Unirea Alba Iulia (W) 6 1 0 0 2 1 2
4 Atletic Olimpia Gherla Nữ 6 0 0 0 1 2 3
5 Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ 9 2 0 2 3 1 1
6 Vasas Odorhei Nữ 9 0 0 0 3 1 5
7 Olimpia Cluj Nữ 10 2 0 1 1 2 4
8 FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ 10 0 2 1 1 5 1
9 FC Rapid 1923 (W) 4 1 1 0 1 1 0
10 Univ. Craiova (W) 3 0 0 0 0 2 1
11 CS U Craiova (W) 0 0 0 0 0 0 0
Cập nhật:

VĐQG Romania nữ

Tên giải đấu VĐQG Romania nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Romania Liga 1 Women
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "