Thống kê bàn thắng/đội bóng nữ Phần Lan 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng nữ Phần Lan mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Honka Espoo Nữ 9 0 2 2 4 5 5
2 PK Keski Uusimaa Nữ 13 2 1 8 4 6 5
3 TPS Turku Nữ 13 0 2 6 2 9 7
4 ONS Nữ 13 3 1 4 5 5 8
5 EBK Espoo Nữ 9 1 5 5 2 4 1
6 KTP Kotka Nữ 13 1 1 2 7 4 11
7 HJS Akatemia W 9 2 3 1 4 4 4
8 Lahti s Nữ 13 1 1 1 5 10 8
9 Helsinki B Nữ 13 1 4 2 5 10 4
10 Jyvaskylan Pallokerho Nữ 9 2 2 1 3 8 2
11 EPS (W) 4 1 2 1 1 0 0
12 FC Heimo (W) 3 2 0 2 1 0 0
13 Kiffen W 4 0 0 0 4 2 2
14 PPJ (W) 5 0 1 2 2 1 1
15 FC Ilves II Nữ 1 0 0 0 1 0 0
16 VJS Vantaa Nữ 2 0 1 1 2 1 0
17 TPV Nữ 1 0 1 1 0 0 0
18 NJS Nữ 3 0 0 0 2 0 3
19 Ilves/2 Nữ 1 0 1 0 0 0 0
20 FC Nokia Nữ 3 1 0 0 0 1 1
21 Ilves II Nữ 1 0 2 0 0 0 0
22 HPS II Nữ 3 0 0 3 0 2 0
23 Honka Espoo (W) Team B 5 0 0 1 3 0 3
24 PaiHa (W) 3 0 0 0 0 2 1
25 Valtti(W) 3 0 1 1 1 0 0
26 Athene FC (W) 2 0 0 1 1 0 0
27 IF Gnistan II (W) 1 0 0 0 0 1 3
28 GrIFK (W) 4 1 0 0 4 0 2
29 Turun Weikot Nữ 5 0 2 0 1 2 0
30 JaPS (W) 1 1 0 1 0 0 0
31 HIFK Nữ 2 0 0 0 0 2 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải nữ Phần Lan mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Honka Espoo Nữ 9 0 2 1 2 4 0
2 PK Keski Uusimaa Nữ 13 1 0 5 3 2 2
3 TPS Turku Nữ 13 0 2 2 2 3 4
4 ONS Nữ 13 2 0 2 3 2 4
5 EBK Espoo Nữ 9 0 2 3 1 3 0
6 KTP Kotka Nữ 13 0 0 1 6 3 3
7 HJS Akatemia W 9 1 2 1 3 0 2
8 Lahti s Nữ 13 0 0 1 2 5 5
9 Helsinki B Nữ 13 1 3 0 3 6 0
10 Jyvaskylan Pallokerho Nữ 9 1 1 0 2 4 1
11 EPS (W) 4 0 2 1 1 0 0
12 FC Heimo (W) 3 1 0 1 1 0 0
13 Kiffen W 4 0 0 0 4 0 0
14 PPJ (W) 5 0 0 1 2 1 1
15 FC Ilves II Nữ 1 0 0 0 1 0 0
16 VJS Vantaa Nữ 2 0 0 0 1 1 0
17 TPV Nữ 1 0 0 1 0 0 0
18 NJS Nữ 3 0 0 0 1 0 2
19 Ilves/2 Nữ 1 0 1 0 0 0 0
20 FC Nokia Nữ 0 0 0 0 0 0 0
21 Ilves II Nữ 1 0 1 0 0 0 0
22 HPS II Nữ 3 0 0 3 0 0 0
23 Honka Espoo (W) Team B 5 0 0 0 2 0 3
24 PaiHa (W) 0 0 0 0 0 0 0
25 Valtti(W) 3 0 1 1 1 0 0
26 Athene FC (W) 0 0 0 0 0 0 0
27 IF Gnistan II (W) 1 0 0 0 0 0 1
28 GrIFK (W) 4 1 0 0 2 0 1
29 Turun Weikot Nữ 0 0 0 0 0 0 0
30 JaPS (W) 1 1 0 0 0 0 0
31 HIFK Nữ 0 0 0 0 0 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải nữ Phần Lan mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Honka Espoo Nữ 9 0 0 1 2 1 5
2 PK Keski Uusimaa Nữ 13 1 1 3 1 4 3
3 TPS Turku Nữ 13 0 0 4 0 6 3
4 ONS Nữ 13 1 1 2 2 3 4
5 EBK Espoo Nữ 9 1 3 2 1 1 1
6 KTP Kotka Nữ 13 1 1 1 1 1 8
7 HJS Akatemia W 9 1 1 0 1 4 2
8 Lahti s Nữ 13 1 1 0 3 5 3
9 Helsinki B Nữ 13 0 1 2 2 4 4
10 Jyvaskylan Pallokerho Nữ 9 1 1 1 1 4 1
11 EPS (W) 1 1 0 0 0 0 0
12 FC Heimo (W) 2 1 0 1 0 0 0
13 Kiffen W 4 0 0 0 0 2 2
14 PPJ (W) 2 0 1 1 0 0 0
15 FC Ilves II Nữ 0 0 0 0 0 0 0
16 VJS Vantaa Nữ 3 0 1 1 1 0 0
17 TPV Nữ 1 0 1 0 0 0 0
18 NJS Nữ 2 0 0 0 1 0 1
19 Ilves/2 Nữ 0 0 0 0 0 0 0
20 FC Nokia Nữ 3 1 0 0 0 1 1
21 Ilves II Nữ 1 0 1 0 0 0 0
22 HPS II Nữ 2 0 0 0 0 2 0
23 Honka Espoo (W) Team B 2 0 0 1 1 0 0
24 PaiHa (W) 3 0 0 0 0 2 1
25 Valtti(W) 0 0 0 0 0 0 0
26 Athene FC (W) 2 0 0 1 1 0 0
27 IF Gnistan II (W) 3 0 0 0 0 1 2
28 GrIFK (W) 3 0 0 0 2 0 1
29 Turun Weikot Nữ 5 0 2 0 1 2 0
30 JaPS (W) 1 0 0 1 0 0 0
31 HIFK Nữ 2 0 0 0 0 2 0
Cập nhật:

nữ Phần Lan

Tên giải đấu nữ Phần Lan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Finland Women League 1
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "