Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kastamonuspor vs Hatayspor, 19h30 ngày 20/9
Kết quả Kastamonuspor vs Hatayspor
Đối đầu Kastamonuspor vs Hatayspor
Phong độ Kastamonuspor gần đây
Phong độ Hatayspor gần đây
Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2026-2027: Kastamonuspor vs Hatayspor
-
Giải đấu: Thổ Nhĩ Kỳ Lig3Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kastamonuspor vs Hatayspor trước đây
-
21/01/2018Kastamonuspor0 - 1Hatayspor0 - 1L
-
26/08/2017Hatayspor2 - 0Kastamonuspor1 - 0L
-
08/05/2017Kastamonuspor0 - 1Hatayspor0 - 0L
-
04/05/2017Hatayspor0 - 1Kastamonuspor0 - 0W
-
22/01/2017Kastamonuspor1 - 0Hatayspor0 - 0W
-
10/09/2016Hatayspor4 - 1Kastamonuspor2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Kastamonuspor vs Hatayspor
- Thống kê lịch sử đối đầu Kastamonuspor vs Hatayspor: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kastamonuspor vs Hatayspor: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 | 6 | 2 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kastamonuspor vs Hatayspor: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kastamonuspor (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Kastamonuspor (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kastamonuspor thắng
Bại: là số trận Kastamonuspor thua
Thắng: là số trận Kastamonuspor thắng
Bại: là số trận Kastamonuspor thua
BXH Vòng Bảng Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kastamonuspor và Hatayspor trên Bảng xếp hạng của Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yeni Orduspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | T T B |
| 2 | Sakaryaspor | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Ankarademirspor | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Serik Belediyespor | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H |
| 5 | 12 Bingol Bld | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Halide Edip Adivarspor | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 7 | Adana 1954 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B T |
| 8 | Kutahyaspor | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | T B |
| 9 | Kirklarelispor | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 10 | Erzincanspor | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Kahramanmaras Bld | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Bursa Niluferspor AS | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 13 | Inegolspor | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
| 14 | Ankaragucu | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | B B H |
| 15 | Hekimoglu Trabzon | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Iskenderun FK | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 17 | Fethiyespor | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
