Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ, 18h30 ngày 27/9
Kết quả Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ
Đối đầu Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ
Phong độ Giresun Sanayispor Nữ gần đây
Phong độ Besiktas Nữ gần đây
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027: Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ
-
Giải đấu: Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ KỳMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ trước đây
-
21/05/2026Giresun Sanayispor (W)0 - 6Besiktas (W)0 - 3L
-
18/01/2026Besiktas (W)5 - 1Giresun Sanayispor (W)2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Giresun Sanayispor Nữ vs Besiktas Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Giresun Sanayispor Nữ (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giresun Sanayispor Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Giresun Sanayispor Nữ thắng
Bại: là số trận Giresun Sanayispor Nữ thua
Thắng: là số trận Giresun Sanayispor Nữ thắng
Bại: là số trận Giresun Sanayispor Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Giresun Sanayispor Nữ và Besiktas Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce SK (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 12 | T T T T |
| 2 | Galatasaray SK (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 2 | 14 | 11 | H H T T T |
| 3 | Besiktas (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | T T T B |
| 4 | Kayseri Kadin (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 8 | T H B H T |
| 5 | Hakkarigucu SK (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | T H H T B |
| 6 | Fomget Genclik (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 25 | 9 | 16 | 7 | B T B H T |
| 7 | Yuksekova Belediyespor (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | H B H H T |
| 8 | Amedspor (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T T B |
| 9 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 12 | -1 | 6 | B T T B |
| 10 | Haymanaspor (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 5 | H T B H B |
| 11 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B |
| 12 | Cekmekoy (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 28 | -24 | 4 | H B B T B |
| 13 | Trabzonspor (W) | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
| 14 | Unye Gucu FK (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 | B B H H |
| 15 | Bakirkoy Kadin (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B |
| 16 | Giresun Sanayispor (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 30 | -29 | 0 | B B B |
Cập nhật:
