Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lucena CF vs Puente Genil, 00h00 ngày 05/10
Kết quả Lucena CF vs Puente Genil
Đối đầu Lucena CF vs Puente Genil
Phong độ Lucena CF gần đây
Phong độ Puente Genil gần đây
Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027: Lucena CF vs Puente Genil
-
Giải đấu: Hạng 3 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/10/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lucena CF vs Puente Genil trước đây
-
13/04/2025Puente Genil0 - 1Lucena CF0 - 1W
-
01/12/2024Lucena CF0 - 1Puente Genil0 - 0L
-
18/02/2024Puente Genil0 - 0Lucena CF0 - 0D
-
08/10/2023Lucena CF1 - 1Puente Genil0 - 0D
-
16/04/2023Puente Genil1 - 0Lucena CF0 - 0L
-
11/12/2022Lucena CF0 - 1Puente Genil0 - 0L
-
03/04/2022Puente Genil2 - 1Lucena CF0 - 1L
-
06/12/2021Lucena CF0 - 0Puente Genil0 - 0D
-
29/03/2021Lucena CF0 - 1Puente Genil0 - 0L
-
20/12/2020Puente Genil0 - 1Lucena CF0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Lucena CF vs Puente Genil
- Thống kê lịch sử đối đầu Lucena CF vs Puente Genil: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lucena CF vs Puente Genil: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Tây Ban Nha | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lucena CF vs Puente Genil: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lucena CF (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Lucena CF (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lucena CF thắng
Bại: là số trận Lucena CF thua
Thắng: là số trận Lucena CF thắng
Bại: là số trận Lucena CF thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lucena CF và Puente Genil trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Madrid C | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | T B T T T |
| 2 | Numancia | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 0 | 5 | 11 | T T H T H |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T H B T |
| 4 | UB Conquense | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T T T B |
| 5 | Real Valladol B | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 9 | T B T B T |
| 6 | CF Salmantino | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T T B T B |
| 7 | CF Talavera de la Reina | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | B H H T T |
| 8 | G. Segoviana | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 7 | T B B T H |
| 9 | CD Artistico Navalcarnero | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | B T H B T |
| 10 | RSD Alcala Henares | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 6 | T B T B B |
| 11 | Real Avila CF | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T B |
| 12 | CD Atletico Paso | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H B H T |
| 13 | Albacete B | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 15 | -8 | 5 | H T B H B |
| 14 | CS Puertollano | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 4 | B H B T B |
| 15 | CD Guadalajara | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 16 | Atletico Tordesillas | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B H B T |
| 17 | Getafe B | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Real Madrid C | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | -3 | 2 | H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
