Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ponferradina vs Mirandes, 21h30 ngày 04/10
Kết quả Ponferradina vs Mirandes
Đối đầu Ponferradina vs Mirandes
Phong độ Ponferradina gần đây
Phong độ Mirandes gần đây
Spain Primera Division RFEF 2026-2027: Ponferradina vs Mirandes
-
Giải đấu: Spain Primera Division RFEFMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ponferradina vs Mirandes trước đây
-
26/03/2023Ponferradina0 - 0Mirandes0 - 0D
-
17/12/2022Mirandes2 - 1Ponferradina2 - 0L
-
27/03/2022Mirandes3 - 1Ponferradina2 - 0L
-
05/12/2021Ponferradina2 - 1Mirandes1 - 0W
-
20/02/2021Ponferradina1 - 0Mirandes0 - 0W
-
03/10/2020Mirandes0 - 1Ponferradina0 - 0W
-
21/06/2020Mirandes1 - 2Ponferradina1 - 1W
-
06/10/2019Ponferradina2 - 0Mirandes1 - 0W
-
09/04/2016Mirandes1 - 0Ponferradina1 - 0L
-
08/11/2015Ponferradina2 - 2Mirandes1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Ponferradina vs Mirandes
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponferradina vs Mirandes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponferradina vs Mirandes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Tây Ban Nha | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponferradina vs Mirandes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ponferradina (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Ponferradina (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ponferradina thắng
Bại: là số trận Ponferradina thua
Thắng: là số trận Ponferradina thắng
Bại: là số trận Ponferradina thua
BXH Vòng Bảng Spain Primera Division RFEF mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ponferradina và Mirandes trên Bảng xếp hạng của Spain Primera Division RFEF mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Spain Primera Division RFEF 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Villarreal B | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 13 | T T T H T B |
| 2 | AD Alcorcon | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | 9 | 12 | H H H T T T |
| 3 | Real Murcia | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | T T B T T |
| 4 | Real Zaragoza | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | B T T T T |
| 5 | Real Jaen CF | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | T H T T B H |
| 6 | Hercules | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | B B T T T H |
| 7 | Ibiza Eivissa | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | B T T B B T |
| 8 | SD Huesca | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 | T H B H H T |
| 9 | Real Madrid Castilla | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | H T B H B T |
| 10 | FC Cartagena | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | T H H B T |
| 11 | Atletico de Madrid B | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 8 | H T T H B B |
| 12 | Antequera CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H H T |
| 13 | Sant Andreu | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | B T B H T |
| 14 | Gimnastic Tarragona | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | T H T B B B |
| 15 | Aguilas CF | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 16 | CE Europa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 | B H B B T B |
| 17 | CF Rayo Majadahonda | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 4 | B B H T B |
| 18 | Algeciras | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 19 | Teruel | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 8 | -7 | 2 | H B B B H |
| 20 | Juventud Torremolinos CF | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
