Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Getafe vs Malaga, 19h00 ngày 20/9
Kết quả Getafe vs Malaga
Nhận định, Soi kèo Getafe vs Malaga 19h00 ngày 20/9: Đại chiến đáy bảng
Đối đầu Getafe vs Malaga
Phong độ Getafe gần đây
Phong độ Malaga gần đây
La Liga 2026-2027: Getafe vs Malaga
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Getafe vs Malaga trước đây
-
19/05/2018Malaga0 - 1Getafe0 - 0W
-
13/01/2018Getafe1 - 0Malaga0 - 0W
-
06/02/2016Malaga3 - 0Getafe3 - 0L
-
19/09/2015Getafe1 - 0Malaga1 - 0W
-
01/03/2015Malaga3 - 2Getafe1 - 0L
-
28/09/2014Getafe1 - 0Malaga1 - 0W
-
26/04/2014Getafe1 - 0Malaga1 - 0W
-
15/12/2013Malaga1 - 0Getafe0 - 0L
-
28/04/2013Malaga2 - 1Getafe1 - 0L
-
01/12/2012Getafe1 - 0Malaga0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Getafe vs Malaga
- Thống kê lịch sử đối đầu Getafe vs Malaga: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Getafe vs Malaga: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| La Liga | 10 | 6 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Getafe vs Malaga: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Getafe (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Getafe (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Getafe thắng
Bại: là số trận Getafe thua
Thắng: là số trận Getafe thắng
Bại: là số trận Getafe thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Getafe và Malaga trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 24 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Real Madrid | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T B T T |
| 3 | Real Betis | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 15 | T T B T T T |
| 4 | Atletico Madrid | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 13 | T H T B T T |
| 5 | Sevilla | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T B H T T B |
| 6 | Alaves | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 11 | H T T B B H |
| 7 | Deportivo La Coruna | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | H H T T H B |
| 8 | Athletic Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | B B T T H H |
| 9 | Rayo Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 | H B T B T H |
| 10 | Osasuna | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | T T B B B H |
| 11 | Celta Vigo | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 | B B H H H T |
| 12 | RCD Espanyol | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 | B B H T B B |
| 13 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B B T H T B |
| 14 | Racing Santander | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 | B T B T B B |
| 15 | Villarreal | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | H H B B B T |
| 16 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H T H B |
| 17 | Getafe | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T B H H B |
| 18 | Elche | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | B B B H B T |
| 19 | Valencia | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 10 | -8 | 4 | H B B B B T |
| 20 | Malaga | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 | B H B H H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
