Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atzeneta UE vs Hercules CF B, 22h00 ngày 26/9
Kết quả Atzeneta UE vs Hercules CF B
Đối đầu Atzeneta UE vs Hercules CF B
Phong độ Atzeneta UE gần đây
Phong độ Hercules CF B gần đây
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027: Atzeneta UE vs Hercules CF B
-
Giải đấu: Hạng 4 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Atzeneta UE vs Hercules CF B trước đây
-
17/01/2026Atzeneta UE2 - 1Hercules CF B0 - 1W
-
06/09/2025Hercules CF B0 - 3Atzeneta UE0 - 1W
-
04/03/2023Atzeneta UE2 - 2Hercules CF B1 - 1D
-
30/10/2022Hercules CF B1 - 2Atzeneta UE1 - 2W
-
08/01/2022Atzeneta UE1 - 0Hercules CF B0 - 0W
-
12/09/2021Hercules CF B2 - 1Atzeneta UE1 - 0L
-
09/11/2019Hercules CF B0 - 1Atzeneta UE0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Atzeneta UE vs Hercules CF B
- Thống kê lịch sử đối đầu Atzeneta UE vs Hercules CF B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atzeneta UE vs Hercules CF B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Tây Ban Nha | 7 | 5 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atzeneta UE vs Hercules CF B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atzeneta UE (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Atzeneta UE (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atzeneta UE thắng
Bại: là số trận Atzeneta UE thua
Thắng: là số trận Atzeneta UE thắng
Bại: là số trận Atzeneta UE thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atzeneta UE và Hercules CF B trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Moralo CP | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | AD Llerenense | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T T |
| 4 | Puebla Calzada | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
| 5 | Castuera | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | T B T |
| 6 | Zafra | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T B |
| 7 | CD Santa Amalia | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | H T H |
| 8 | Jerez | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | H T B |
| 9 | CD Gevora | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | B T H |
| 10 | Cabeza del Buey | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
| 11 | Villanovense | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
| 12 | CD Montijo | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | B B T |
| 13 | SP Villafranca | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | B T B |
| 14 | Atletico Pueblonuevo | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 | H B H |
| 15 | CF Jaraiz | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B B |
| 16 | CD Quintanar | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | B B H |
| 17 | UP Plasencia | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B |
| 18 | Guadiana | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
Cập nhật:
