Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Albacete vs Eibar, 19h00 ngày 03/10
Kết quả Albacete vs Eibar
Nhận định, Soi kèo Albacete vs Eibar 19h00 ngày 03/10: Chênh lệch trời vực
Đối đầu Albacete vs Eibar
Phong độ Albacete gần đây
Phong độ Eibar gần đây
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027: Albacete vs Eibar
-
Giải đấu: Hạng 2 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Albacete vs Eibar trước đây
-
25/04/2026Albacete0 - 3Eibar0 - 2L
-
08/11/2025Eibar3 - 2Albacete0 - 1L
-
19/01/2025Eibar1 - 1Albacete1 - 0D
-
10/09/2024Albacete0 - 1Eibar0 - 1L
-
29/04/2024Albacete2 - 1Eibar1 - 1W
-
13/11/2023Eibar1 - 1Albacete1 - 0D
-
15/04/2023Albacete3 - 1Eibar2 - 0W
-
23/10/2022Eibar1 - 1Albacete1 - 1D
-
08/03/2009Albacete2 - 0Eibar1 - 0W
-
04/10/2008Eibar1 - 1Albacete0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Albacete vs Eibar
- Thống kê lịch sử đối đầu Albacete vs Eibar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Albacete vs Eibar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Tây Ban Nha | 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Albacete vs Eibar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Albacete (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Albacete (sân khách) | 5 | 0 | 4 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Albacete thắng
Bại: là số trận Albacete thua
Thắng: là số trận Albacete thắng
Bại: là số trận Albacete thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Albacete và Eibar trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 7 | 6 | 1 | 0 | 14 | 2 | 12 | 19 | H T T T T T |
| 2 | Eibar | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 6 | 9 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Almeria | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 15 | B B T T T T |
| 4 | Burgos CF | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 5 | Girona | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | B T T B T T |
| 6 | Mallorca | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 3 | 5 | 13 | B T H T T B |
| 7 | Sabadell | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 12 | H T T B T H |
| 8 | Tenerife | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B H T B H |
| 9 | Leganes | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 11 | T T H B T B |
| 10 | Real Oviedo | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | T H T B T B |
| 11 | Las Palmas | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H T B B |
| 12 | Sporting Gijon | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 10 | T T B B T B |
| 13 | Granada CF | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T T B H B B |
| 14 | Real Sociedad B | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | T H H T B B |
| 15 | Eldense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H T B B T |
| 16 | Celta vigo b | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | T B T B B H |
| 17 | Real Valladolid | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | B H T B H T |
| 18 | Andorra FC | 7 | 2 | 0 | 5 | 12 | 15 | -3 | 6 | B B B B B T |
| 19 | Cordoba | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 16 | -6 | 6 | T B B B T B |
| 20 | Cadiz | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 4 | H H B B B H |
| 21 | AD Ceuta | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 17 | -11 | 4 | B B B B H T |
| 22 | Albacete | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
