Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CE Mercadal vs Constancia, 20h45 ngày 03/10
Kết quả CE Mercadal vs Constancia
Đối đầu CE Mercadal vs Constancia
Phong độ CE Mercadal gần đây
Phong độ Constancia gần đây
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027: CE Mercadal vs Constancia
-
Giải đấu: Hạng 4 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 20:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CE Mercadal vs Constancia trước đây
-
15/04/2026CE Mercadal1 - 4Constancia1 - 4L
-
02/11/2025Constancia0 - 2CE Mercadal0 - 0W
-
15/03/2025CE Mercadal0 - 1Constancia0 - 0L
-
20/11/2024Constancia2 - 1CE Mercadal2 - 1L
-
24/02/2024Constancia1 - 0CE Mercadal1 - 0L
-
08/10/2023CE Mercadal1 - 1Constancia1 - 1D
-
19/02/2023CE Mercadal1 - 1Constancia0 - 1D
-
15/10/2022Constancia3 - 0CE Mercadal1 - 0L
-
01/03/2022Constancia0 - 0CE Mercadal0 - 0D
-
30/10/2021CE Mercadal1 - 0Constancia0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu CE Mercadal vs Constancia
- Thống kê lịch sử đối đầu CE Mercadal vs Constancia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CE Mercadal vs Constancia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Tây Ban Nha | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CE Mercadal vs Constancia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CE Mercadal (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| CE Mercadal (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CE Mercadal thắng
Bại: là số trận CE Mercadal thua
Thắng: là số trận CE Mercadal thắng
Bại: là số trận CE Mercadal thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CE Mercadal và Constancia trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | T T T T |
| 2 | Moralo CP | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | AD Llerenense | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 10 | T T T H |
| 4 | Castuera | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T |
| 5 | Puebla Calzada | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | H T T B |
| 6 | Zafra | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 7 | CD Gevora | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T H T |
| 8 | CD Santa Amalia | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | H T H H |
| 9 | Villanovense | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 6 | B B T T |
| 10 | Cabeza del Buey | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | T B B H |
| 11 | CF Jaraiz | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 12 | Jerez | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | H T B B |
| 13 | CD Quintanar | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | B B H T |
| 14 | SP Villafranca | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 | B T B B |
| 15 | CD Montijo | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B T B |
| 16 | Atletico Pueblonuevo | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B H B |
| 17 | Guadiana | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 18 | UP Plasencia | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 1 | H B B B |
Cập nhật:
