Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CD Marchamalo vs CD Tarancon, 23h30 ngày 03/10
Kết quả CD Marchamalo vs CD Tarancon
Đối đầu CD Marchamalo vs CD Tarancon
Phong độ CD Marchamalo gần đây
Phong độ CD Tarancon gần đây
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027: CD Marchamalo vs CD Tarancon
-
Giải đấu: Hạng 4 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CD Marchamalo vs CD Tarancon trước đây
-
18/04/2026CD Marchamalo0 - 1CD Tarancon0 - 0L
-
06/12/2025CD Tarancon2 - 1CD Marchamalo0 - 1L
-
01/02/2025CD Marchamalo2 - 3CD Tarancon2 - 2L
-
22/09/2024CD Tarancon2 - 1CD Marchamalo1 - 1L
-
04/05/2024CD Marchamalo0 - 2CD Tarancon0 - 1L
-
13/01/2024CD Tarancon0 - 0CD Marchamalo0 - 0D
-
22/01/2023CD Tarancon2 - 0CD Marchamalo1 - 0L
-
18/09/2022CD Marchamalo1 - 2CD Tarancon1 - 0L
-
28/02/2021CD Marchamalo2 - 1CD Tarancon0 - 1W
-
05/12/2020CD Tarancon0 - 1CD Marchamalo0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu CD Marchamalo vs CD Tarancon
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Marchamalo vs CD Tarancon: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Marchamalo vs CD Tarancon: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Tây Ban Nha | 10 | 2 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Marchamalo vs CD Tarancon: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Marchamalo (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 4 |
| CD Marchamalo (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CD Marchamalo thắng
Bại: là số trận CD Marchamalo thua
Thắng: là số trận CD Marchamalo thắng
Bại: là số trận CD Marchamalo thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CD Marchamalo và CD Tarancon trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | T T T T |
| 2 | Moralo CP | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | AD Llerenense | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 10 | T T T H |
| 4 | Castuera | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T |
| 5 | Puebla Calzada | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | H T T B H |
| 6 | Zafra | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 7 | CD Gevora | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T H T |
| 8 | CD Santa Amalia | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | H T H H |
| 9 | Villanovense | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 6 | B B T T |
| 10 | Cabeza del Buey | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | T B B H |
| 11 | CF Jaraiz | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 12 | Jerez | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | H T B B |
| 13 | CD Quintanar | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | B B H T |
| 14 | SP Villafranca | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 | B T B B |
| 15 | CD Montijo | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B T B |
| 16 | Atletico Pueblonuevo | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 | H B H B H |
| 17 | Guadiana | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 18 | UP Plasencia | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 1 | H B B B |
Cập nhật:
