Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CD Binefar vs CD Caspe, 22h00 ngày 27/9
Kết quả CD Binefar vs CD Caspe
Đối đầu CD Binefar vs CD Caspe
Phong độ CD Binefar gần đây
Phong độ CD Caspe gần đây
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027: CD Binefar vs CD Caspe
-
Giải đấu: Hạng 4 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CD Binefar vs CD Caspe trước đây
-
01/03/2026CD Caspe1 - 1CD Binefar0 - 1D
-
19/10/2025CD Binefar0 - 1CD Caspe0 - 1L
-
17/04/2025CD Caspe0 - 0CD Binefar0 - 0D
-
15/12/2024CD Binefar3 - 2CD Caspe0 - 0W
-
02/03/2024CD Caspe2 - 1CD Binefar1 - 1L
-
15/10/2023CD Binefar0 - 0CD Caspe0 - 0D
-
26/03/2023CD Caspe2 - 1CD Binefar1 - 1L
-
27/11/2022CD Binefar0 - 1CD Caspe0 - 1L
-
27/02/2022CD Caspe0 - 1CD Binefar0 - 1W
-
24/10/2021CD Binefar3 - 0CD Caspe2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu CD Binefar vs CD Caspe
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Binefar vs CD Caspe: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Binefar vs CD Caspe: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Tây Ban Nha | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Binefar vs CD Caspe: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Binefar (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| CD Binefar (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CD Binefar thắng
Bại: là số trận CD Binefar thua
Thắng: là số trận CD Binefar thắng
Bại: là số trận CD Binefar thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CD Binefar và CD Caspe trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | T T T T |
| 2 | AD Llerenense | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 10 | T T T H |
| 3 | Castuera | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T |
| 4 | Moralo CP | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T |
| 5 | Puebla Calzada | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
| 6 | Zafra | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 7 | Villanovense | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 6 | B B T T |
| 8 | CD Santa Amalia | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | H T H |
| 9 | Jerez | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | H T B B |
| 10 | CD Gevora | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | B T H |
| 11 | Cabeza del Buey | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
| 12 | SP Villafranca | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | B T B |
| 13 | CD Montijo | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B T B |
| 14 | Atletico Pueblonuevo | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 | H B H |
| 15 | CF Jaraiz | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B B |
| 16 | CD Quintanar | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | B B H |
| 17 | UP Plasencia | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 1 | H B B B |
| 18 | Guadiana | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
Cập nhật:
