Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tamar Ritter vs Brea, 22h00 ngày 04/10
Kết quả Tamar Ritter vs Brea
Đối đầu Tamar Ritter vs Brea
Phong độ Tamar Ritter gần đây
Phong độ Brea gần đây
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027: Tamar Ritter vs Brea
-
Giải đấu: Hạng 4 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tamar Ritter vs Brea trước đây
-
06/04/2025Tamar Ritter2 - 1Brea2 - 1W
-
01/12/2024Brea2 - 0Tamar Ritter1 - 0L
-
12/01/2020Tamar Ritter0 - 0Brea0 - 0D
-
01/09/2019Brea2 - 0Tamar Ritter0 - 0L
-
12/05/2019Tamar Ritter1 - 0Brea0 - 0W
-
22/12/2018Brea1 - 2Tamar Ritter0 - 0W
-
13/05/2018Tamar Ritter3 - 2Brea0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Tamar Ritter vs Brea
- Thống kê lịch sử đối đầu Tamar Ritter vs Brea: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tamar Ritter vs Brea: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Tây Ban Nha | 7 | 4 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tamar Ritter vs Brea: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tamar Ritter (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Tamar Ritter (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tamar Ritter thắng
Bại: là số trận Tamar Ritter thua
Thắng: là số trận Tamar Ritter thắng
Bại: là số trận Tamar Ritter thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tamar Ritter và Brea trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | Moralo CP | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | T T T H H |
| 3 | AD Llerenense | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 10 | T T T H |
| 4 | Castuera | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T |
| 5 | Puebla Calzada | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | H T T B H |
| 6 | CD Gevora | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 9 | -1 | 8 | B T H T H |
| 7 | Zafra | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 8 | Villanovense | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 | B B T T H |
| 9 | CD Santa Amalia | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | H T H H |
| 10 | CD Montijo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T B T |
| 11 | Cabeza del Buey | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T B B H H |
| 12 | Jerez | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | H T B B |
| 13 | CF Jaraiz | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | H B B T B |
| 14 | CD Quintanar | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | B B H T |
| 15 | SP Villafranca | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 | B T B B |
| 16 | Atletico Pueblonuevo | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 | H B H B H |
| 17 | UP Plasencia | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 1 | H B B B |
| 18 | Guadiana | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B B B H B |
Cập nhật:
