Kết quả Kristianstads DFF Nữ vs Vittsjo GIK Nữ, 18h00 ngày 26/09
Kết quả Kristianstads DFF Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
Đối đầu Kristianstads DFF Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
Phong độ Kristianstads DFF Nữ gần đây
Phong độ Vittsjo GIK Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
1.04O 3
0.97U 3
0.851
1.67X
3.702
4.00Hiệp 1-0.25
0.70+0.25
1.13O 1.25
0.97U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kristianstads DFF Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 20
-
Kristianstads DFF Nữ vs Vittsjo GIK Nữ: Diễn biến chính
-
19'0-1
Galic D. -
39'0-1Nellie Persson
-
45'Sider-Echenberg S.0-1
-
59'Alexandra Johannsdottir0-1
-
68'0-2
Milla Larsson(Assists:Elisabet Anelia Klinga) -
85'Nilsson A.
1-2 -
90'1-3
Hannah Sjodahl
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Kristianstads DFF Nữ vs Vittsjo GIK Nữ: Số liệu thống kê
-
Kristianstads DFF NữVittsjo GIK Nữ
-
7Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
6Sút Phạt10
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
9Phạm lỗi5
-
-
1Việt vị1
-
-
42Ném biên23
-
-
91Pha tấn công80
-
-
66Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

